Kỳ 5: Tetrabiblos - Cổ thư kinh điển về chiêm tinh học của Claudius Ptolemy
5.3: Quyển thứ III
I - Lời dẫn
Các sự kiện mang tính toàn cầu được ưu tiên nghiên cứu trước, vì chúng do những nguyên nhân chính và vượt trội chi phối, đồng thời ảnh hưởng mạnh hơn các sự kiện cá nhân, mang tính riêng biệt. Việc dự đoán các sự kiện cá nhân này gọi là “Genethlialogy” hay “Chiêm tinh học Natal”.
Nguyên nhân tạo ra mọi sự kiện, dù chung hay riêng, đều là một và giống nhau: Chuyển động của các hành tinh, Mặt Trời và Mặt Trăng là nguyên nhân chi phối cả sự kiện cá nhân lẫn chung, và sự ảnh hưởng của chúng có thể được quan sát để dự báo.
Tuy nhiên, nguyên nhân của sự kiện chung thường lớn hơn và hoàn chỉnh hơn so với sự kiện cá nhân. Thời điểm khởi đầu của các sự kiện chung rất đa dạng, thường gắn với các hiện tượng thiên văn đặc biệt như nhật thực hay các sự kiện sao chổi. Đối với sự kiện cá nhân, nguồn gốc được xác định từ thời điểm sinh ra, có thể là một hoặc nhiều khía cạnh phát sinh từ điều kiện thiên văn lúc đó. Tất cả đặc điểm của cá nhân đều bắt đầu từ thời điểm sinh, sau đó được phân tích theo dòng thời gian tiếp theo.
II - Thụ thai và sinh nở
Thời điểm bắt đầu sự sống là lúc thụ thai, nhưng sự kiện quan trọng hơn về tác động sự kiện là lúc sinh ra. Nếu biết chính xác thời điểm thụ thai, ta có thể dựa vào ảnh hưởng của các chòm sao để dự đoán tính cách và thể trạng sau này, vì yếu tố ban đầu này ảnh hưởng xuyên suốt quá trình phát triển.
Nếu không xác định được thời điểm thụ thai, thì thời điểm sinh được coi là mốc khởi đầu cho việc dự đoán.
Mặc dù thụ thai là điểm bắt đầu sinh học, sinh ra lại là thời điểm thực sự đánh dấu sự chuyển đổi sang trạng thái tồn tại mới, với nhiều đặc điểm mới như cảm giác và vận động. Mặc dù ảnh hưởng thiên văn lúc sinh không trực tiếp hình thành cơ thể, nhưng nó vẫn hỗ trợ quá trình sinh nở và liên quan mật thiết với vị trí các hành tinh lúc thụ thai.
Phương pháp dự đoán không dựa trên sự phức tạp vô tận của các chòm sao, mà tập trung vào những vị trí quan trọng trong bầu trời (Ambient), nơi ảnh hưởng các sự kiện đời người tập trung, tương tự như mũi tên nhắm mục tiêu. Việc dự báo những sự kiện phức tạp cần kỹ năng và kinh nghiệm của nhà chiêm tinh. Khởi đầu nghiên cứu được đặt tại thời điểm sinh vì đây là cột mốc quan trọng, từ đó có thể suy luận tất cả sự kiện xảy ra sau đó, dù đôi khi cũng có thể xem xét từ thời điểm thụ thai để bổ trợ.

III - Độ của Cung Mọc (Degree Ascending)
Việc xác định chính xác thời điểm sinh thường gặp khó khăn do các công cụ đo thời gian truyền thống như đồng hồ nước hay đồng hồ mặt trời đều có sai số. Để xác định chính xác độc của Cung Mọc trong cung hoàng đạo tại thời điểm sinh, cần dựa vào phương pháp khoa học kết hợp với việc quan sát các hiện tượng thiên văn, đặc biệt là vị trí Mặt Trăng (trăng non hoặc trăng tròn) gần thời điểm sinh.
Việc xác định hành tinh chủ quản cung độ mọc dựa trên năm tiêu chí: tam hợp, nhà, vị trí cực vượng, giới hạn và pha hoặc cấu hình hành tinh. Nếu có nhiều hành tinh đủ điều kiện, hành tinh gần nhất với cung độ dự đoán sẽ được chọn làm chủ quản. Trường hợp hành tinh chủ nằm gần điểm giữa trời (Midheaven) hơn cung độ dự đoán thì vị trí đó được ưu tiên làm cung độ mọc thực tế.
IV - Phân chia khoa học vận mệnh (Doctrine of Nativities)
Học thuyết về dự đoán vận mệnh được phân chia rõ ràng thành các phần: những yếu tố có trước khi sinh (ví dụ về cha mẹ), yếu tố trước và sau sinh (ví dụ anh chị em), yếu tố ngay tại thời điểm sinh (giới tính, sinh đôi, dị dạng), và các sự kiện xảy ra sau sinh (tuổi thọ, sức khỏe, tính cách, vận may, nghề nghiệp, hôn nhân, du lịch, và cái chết).
Mỗi chủ đề sẽ được phân tích dựa trên vị trí tương ứng trong cung hoàng đạo (ví dụ, điểm giữa trời liên quan đến nghề nghiệp, vị trí Mặt Trời liên quan đến cha). Hành tinh chủ quản tại vị trí đó sẽ quyết định chất lượng sự kiện, dựa trên bản chất của hành tinh và cung, cũng như sức mạnh và thời điểm ảnh hưởng của nó (sớm hay muộn trong ngày, vị trí nhà,...).
Chỉ những ảnh hưởng rõ ràng và có căn cứ thiên văn mới được xem xét, loại bỏ những dự đoán mơ hồ hoặc không có cơ sở khoa học. Thời điểm sự kiện xảy ra cũng được suy đoán qua vị trí hành tinh so với Mặt Trời và cung mọc.
V - Về Cha Mẹ
Mặt Trời và Sao Thổ (Saturn) đại diện cho người cha, còn Mặt Trăng và Sao Kim (Venus) đại diện cho người mẹ. Vị trí và quan hệ giữa những hành tinh này cho biết tình hình của cha mẹ, ví dụ như về tài sản, vận mệnh.
Nếu Mặt Trời và Mặt Trăng được "hộ tống" bởi các hành tinh tốt (như sao Hỏa, sao Kim...), bố mẹ sẽ có cuộc sống sung túc, giàu có. Ngược lại, nếu Mặt Trời và Mặt Trăng thiếu sự hỗ trợ hoặc bị ảnh hưởng bởi các hành tinh xấu, điều này báo hiệu cảnh nghèo khó hoặc khó khăn.
Thời gian sống của cha mẹ được dự đoán dựa trên các tương tác của các hành tinh. Ví dụ, sự hòa hợp giữa Mặt Trời và Sao Mộc hay Sao Kim báo hiệu cha mẹ sẽ sống lâu. Ngược lại, ảnh hưởng xấu từ Sao Hỏa hoặc Sao Thổ có thể báo hiệu bệnh tật hoặc cái chết sớm.
Những chi tiết phức tạp hơn có thể được khám phá bằng cách xem “bản đồ sinh” (horoscope) riêng cho mỗi người cha hoặc mẹ. Vị trí của các hành tinh trong cung hoàng đạo, cùng với cách chúng tương tác, quyết định sức mạnh và thời điểm ảnh hưởng của các sự kiện trong đời cha mẹ.
VI - Về Anh Chị Em
Phân tích về anh chị em tập trung vào vị trí cung biểu thị mẹ và con cái, thường là cung giữa trời (Midheaven) hoặc cung có sao Kim (ban ngày) hoặc Mặt Trăng (ban đêm).
Nếu các hành tinh tốt (benefics) có ảnh hưởng thuận lợi ở vị trí này, gia đình có nhiều anh chị em, còn nếu các hành tinh xấu (malefics) chiếm ưu thế thì số lượng anh chị em ít. Vị trí và sức mạnh của các hành tinh còn cho biết anh chị em có thể giàu sang hay nghèo khổ, sống lâu hay ngắn ngủi.
Hành tinh có tính nam đại diện cho anh trai, hành tinh có tính nữ đại diện cho chị gái. Hành tinh mọc sớm hơn trong ngày tượng trưng cho anh chị cả, mọc muộn hơn tượng trưng cho em út. Các mối quan hệ giữa anh chị em cũng được xem xét qua các tương tác giữa các hành tinh; nếu có sự hòa hợp, anh chị em sẽ sống hòa thuận; ngược lại, có thể xảy ra xung đột, thù địch.
VII - Nam hay Nữ
Sau khi xem xét về anh chị em, bước tiếp theo là xác định giới tính của đứa trẻ (người sinh ra). Việc dự đoán giới tính không dựa trên một yếu tố duy nhất mà phụ thuộc vào vị trí và tương quan giữa hai hành tinh sáng (Mặt Trời và Mặt Trăng) và điểm Ascendant (cung mọc), cũng như các hành tinh quyền lực nằm trong các vị trí đó.
Cần quan sát vị trí các hành tinh này tại thời điểm thụ thai và cũng theo dõi chung tại thời điểm ra đời. Các hành tinh và cung hoàng đạo có thể có tính chất nam tính hoặc nữ tính:
Nếu hầu hết các yếu tố ở vị trí nam tính (chẳng hạn hành tinh ở hướng đông, hoặc hành tinh matutine mọc trước Mặt Trời), thì đứa trẻ sẽ là nam.
Nếu phần lớn ở vị trí nữ tính (hướng tây, hành tinh vespertine mọc sau Mặt Trời), thì đứa trẻ sẽ là nữ.
Giới tính của đứa trẻ được suy ra dựa trên sự chi phối của các yếu tố này.
VIII - Song Sinh
Để biết có khả năng sinh đôi hoặc sinh ba (hoặc nhiều hơn) hay không, ta cũng xem xét các vị trí của hai hành tinh sáng và cung mọc. Nếu 2 hoặc 3 trong số các vị trí này nằm trong các cung có hình dạng "song sinh" (bicorporeal signs cung có hai hình thái hoặc đôi), khả năng sinh đôi hoặc đa thai rất cao.
Số lượng con sinh ra phụ thuộc vào hành tinh chủ đạo quyết định số lượng, còn giới tính được dự đoán qua các hành tinh tương tác với Mặt Trời, Mặt Trăng, và cung mọc. Nếu cung giữa trời (Midheaven) liên kết với các hành tinh sáng hơn cung mọc, khả năng sinh đôi hoặc đa thai lại càng cao.
Một số ví dụ:
Nếu Sao Thổ, Sao Mộc và Sao Hỏa tương tác trong các cung song sinh, có thể sinh 3 bé trai.
Nếu Sao Kim, Mặt Trăng và Sao Thủy tương tác nữ tính, có thể sinh 3 bé gái.
Các kết hợp hành tinh khác nhau có thể dự đoán sự phân chia giới tính của đa thai (như 2 trai 1 gái hoặc 2 gái 1 trai).
Các trường hợp đa thai thường đi kèm với nguy cơ sinh non hoặc các khuyết tật bẩm sinh.
IX - Sinh con dị dạng hoặc khuyết tật
Để dự đoán khả năng sinh con dị dạng hoặc khuyết tật, cũng xem xét các vị trí của Mặt Trời, Mặt Trăng, và cung mọc như trong các chương trước.
Khi các hành tinh sáng (luminaries) không kết nối hoặc xấu đi so với cung mọc, đồng thời các vị trí góc (angles) bị chiếm bởi các hành tinh "ác" (malefics: Thổ Tinh, Hỏa Tinh) thì sinh con dị dạng có thể xảy ra. Cần xem xét cả vị trí của Mặt Trăng mới hoặc trăng tròn gần nhất và các hành tinh chủ quản của nó.
Nếu các hành tinh quan trọng không liên kết với nhau, hoặc Mặt Trời, Mặt Trăng nằm trong các cung có hình dạng động vật bốn chân hoặc thú, đồng thời các hành tinh xấu chiếm các vị trí góc, thì khả năng sinh vật không phải người là rất cao.
Nếu các hành tinh sáng chỉ được hỗ trợ bởi hành tinh ác thì con sinh ra sẽ có tính cách hung dữ, hoang dã; nếu được sao Mộc hoặc sao Kim hỗ trợ, sẽ giống các động vật được tôn kính trong tôn giáo như chó, mèo; nếu sao Thủy hỗ trợ thì giống các loài gia súc hoặc vật nuôi phục vụ con người.
Nếu các hành tinh sáng ở cung có hình người nhưng còn các yếu tố khác xấu, trẻ sẽ có khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần, hoặc không có lý trí, hoặc có thể bị dị tật như người lưỡng tính hay khiếm thính, câm (phụ thuộc vào các hành tinh hỗ trợ).
Ví dụ, nếu sao Thủy hỗ trợ thì trẻ có thể thông minh nhưng câm điếc; nếu sao Mộc và sao Kim hỗ trợ thì trẻ có thể có ngoại hình bình thường dù có khiếm khuyết.
X - Trẻ không được nuôi dưỡng
Tiếp tục xem xét xem trẻ sinh ra có được nuôi dưỡng hay không (khác với câu hỏi về tuổi thọ). Câu hỏi này quan trọng khi đời sống đứa trẻ có thể không kéo dài quá một năm.
Nếu một trong hai hành tinh sáng nằm ở vị trí góc và một hành tinh ác (malefic) nằm gần hoặc ở vị trí đối xứng tạo thành tam giác với hai hành tinh sáng, trong khi không có hành tinh tốt (benefic) nào hỗ trợ, trẻ sẽ chết ngay sau khi sinh, không được nuôi dưỡng.
Nếu cấu hình không hoàn hảo như trên nhưng các hành tinh ác vẫn ảnh hưởng mạnh đến ít nhất một hành tinh sáng, trẻ cũng không có khả năng sống lâu. Sao Hỏa rất tai hại khi nằm gần Mặt Trời, và Sao Thổ cũng vậy với Mặt Trăng; nhưng khi ở vị trí đối lập hoặc cao hơn so với các hành tinh sáng, tác động có thể khác nhau.
Nếu hai hành tinh sáng nằm ở hai góc đối diện, và hai hành tinh ác ở vị trí cân bằng ảnh hưởng mạnh đến chúng, trẻ có thể sinh ra chết hoặc gần như chết. Tuy nhiên, nếu các hành tinh tốt hỗ trợ (như sao Mộc hoặc sao Kim) đang tạo góc với các hành tinh sáng, trẻ có thể sống thêm một khoảng thời gian tương ứng với khoảng cách giữa hành tinh xấu gần nhất và hành tinh hỗ trợ đó.
Nếu hành tinh ác chiếm ưu thế nhưng hành tinh tốt vẫn có ảnh hưởng, trẻ có thể bị bỏ rơi lúc sinh nhưng sau đó được nhận nuôi. Khi hành tinh tốt cao hơn hành tinh xấu, người nhận nuôi sẽ chăm sóc tốt cho trẻ; nếu hành tinh xấu cao hơn thì trẻ sẽ có cuộc sống khó khăn.
Trong trường hợp đa thai, nếu hành tinh chi phối sinh nhiều con nằm phía tây hoặc dưới quyền hành tinh ác, trẻ sẽ sinh ra yếu, dị dạng hoặc chết sớm.
XI - Thời lượng của cuộc sống và Các vị trí kéo dài sự sống (prorogatory)
11.1 Thời lượng của cuộc sống
Trong các sự kiện xảy ra sau khi sinh, điều quan trọng nhất là thời lượng sự sống của đứa trẻ. Nếu đứa trẻ không sống quá một năm, thì việc xem xét những sự kiện khác xảy ra sau sinh không còn ý nghĩa.
Việc dự đoán thời lượng sống không đơn giản, cần quan sát các vị trí chi phối (ruling places), các hành tinh quyền lực, và các vị trí đặc biệt gọi là anæretic (các vị trí hành tinh yếu, hay cuối chu kỳ).
Các yếu tố này cùng phối hợp để xác định tuổi thọ của người sinh ra.
11.2 - Các vị trí kéo dài sự sống (prorogatory)
Các vị trí prorogatory là các vùng trên vòng hoàng đạo được xem là có quyền lực trong việc kéo dài sự sống. Các vị trí này bao gồm:
Cung mọc (Ascendant), từ 5 độ trên chân trời tới 25 độ dưới chân trời.
Nhà thứ 11 (eleventh house), tạo bởi cung ở góc 60 độ so với cung mọc, gọi là Good Dæmon.
Midheaven (đỉnh trời), 90 độ so với cung mọc, có ảnh hưởng mạnh nhất.
Nhà thứ 9 (ninth house), góc 120 độ so với cung mọc, gọi là God.
Cung đối diện với cung mọc (cung Tây).
Các vị trí này được ưu tiên theo thứ tự: midheaven > ascendant > nhà 11 > cung tây > nhà 9.
Không tính các vị trí dưới đất, trừ khi chúng nằm trên ánh sáng thực sự (ở trên đường chân trời hoặc gần cung mọc).
Cung trước cung mọc (nhà 12, Evil Dæmon) không hợp lệ vì là cung cadent (tụt dần) và do sự nhiễu loạn của hơi đất khiến các sao ở đó yếu hơn.
XII - Số lượng prorogators (các ngôi sao hoặc điểm) - phần của Fortune và Số lượng các phương thức kéo dài (prorogation)
12.1 - Số lượng prorogators (các ngôi sao hoặc điểm) và phần của Fortune
Các yếu tố cần xét cho việc chọn prorogator (người kéo dài sự sống) là: Mặt Trời, Mặt Trăng, cung mọc, và part of Fortune (phần của may mắn).
Part of Fortune được tính bằng cách đo khoảng cách giữa Mặt Trời và Mặt Trăng, rồi lấy khoảng cách đó để đo từ cung mọc theo thứ tự các cung hoàng đạo.
Trong ban ngày, ưu tiên chọn Mặt Trời nếu nó nằm ở vị trí prorogatory; nếu không, đến Mặt Trăng; nếu cả hai không thì chọn hành tinh có quyền lực nhất (dựa trên các ưu tiên về các yếu tố như Mặt Trời, trăng non trước đó, và cung mọc).
Ban đêm, ưu tiên Mặt Trăng nếu nằm ở vị trí prorogatory; nếu không, đến Mặt Trời; rồi các hành tinh khác có quyền lực theo quy tắc tương tự.
Nếu cả Mặt Trời, Mặt Trăng và hành tinh quyền lực cùng nằm ở vị trí prorogatory, chọn người có vị trí mạnh nhất. Nếu hành tinh quyền lực có ưu thế hơn cả Mặt Trời và Mặt Trăng, hành tinh đó được chọn.
12.2 - Số lượng các phương thức kéo dài (prorogation)
Khi xác định điểm prorogator (điểm kéo dài), cần xem xét hai phương thức prorogation: một là kéo dài vào các chòm sao kế tiếp theo phương pháp chiếu tia (projection of rays), áp dụng khi prorogator nằm phía đông (giữa thiên đỉnh và điểm mọc); phương thức còn lại kéo dài vào các chòm sao trước prorogator theo tỉ lệ giờ (horary proportion), dùng khi prorogator nằm phía tây (giữa thiên đỉnh và điểm lặn).
Một số độ được xem là anæretic (độ gây suy yếu), đặc biệt độ trên đường chân trời phía tây vì nó che khuất chủ tinh cuộc sống. Các sao tốt (benefics) làm tăng thời gian prorogation, sao xấu (malefics) làm giảm; sao Thủy hỗ trợ bên nào nó liên kết. Thời gian prorogation tính theo số năm tương ứng với thời gian giờ (horary times) của từng độ, chia theo ban ngày hoặc ban đêm.
Khi prorogation kéo dài vào các chòm sao kế tiếp, vị trí của sao xấu như Thổ Tinh và Hỏa Tinh được xem là anæretic trong các góc 90°, 180°, hoặc 60° nếu liên quan. Ngay cả độ của Mặt Trời cũng là anæretic khi Mặt Trăng làm prorogator. Tuy nhiên, tác động này chỉ xảy ra nếu các vị trí đó bị tổn hại, và có thể bị triệt tiêu nếu có sao tốt hỗ trợ trong phạm vi nhất định.
Trong trường hợp có các cấu hình đối nghịch, cần đánh giá cả số lượng và sức mạnh các sao hỗ trợ và đối địch, đặc biệt lưu ý vị trí phương đông hay phương tây của chúng. Tất cả sao, dù có bị ảnh hưởng bởi ánh sáng Mặt Trời hay không, đều phải được tính đến.
Số năm prorogation không thể tính trực tiếp từ thời gian mọc của từng độ, mà phải dựa vào thời gian xích đạo (equatorial time) thời gian để một điểm trên hoàng đạo di chuyển ngang qua đường chân trời và thiên đỉnh, mỗi độ xích đạo tương ứng với một năm. Tùy vị trí prorogator (điểm mọc, thiên đỉnh hoặc điểm lặn), thời gian prorogation được tính theo thời gian mọc, thời gian lên thiên đỉnh hoặc thời gian lặn.
Nếu prorogator nằm giữa các điểm chính trên bầu trời, việc tính toán dựa trên bán kính thời gian (temporal hours) tương ứng với khoảng cách của độ đó tới thiên đỉnh, được điều chỉnh theo tỉ lệ các thời gian mọc hoặc lặn phù hợp.
XIII - Ví dụ minh họa
Các ví dụ minh họa sử dụng các điểm bắt đầu của cung Bạch Dương, Song Tử và khoảng cách về thời gian xích đạo tương ứng. Tùy vị trí prorogator (trên mọc, thiên đỉnh, hoặc lặn), khoảng thời gian prorogation được tính bằng cách nhân số giờ bán kính với số lần xuất hiện (equatorial times) của độ tiếp theo.
Một phương pháp đơn giản hơn là tính các thời gian trung gian giữa các góc chính, điều chỉnh theo khoảng cách tính bằng giờ thời gian, từ đó xác định số năm prorogation chính xác.
Ảnh hưởng anæretic (suy yếu) và các tác động trong quá trình prorogation phải được xem xét cẩn thận, đặc biệt khi các sao chủ chốt bị tổn hại hoặc được hỗ trợ. Điều này có thể quyết định kết quả các sự kiện quan trọng, kể cả khả năng nguy hiểm hoặc tử vong. Phân tích chi tiết các điểm gặp gỡ sao và điều kiện thiên văn học liên quan giúp xác định chính xác ảnh hưởng prorogation trong bản đồ tử vi.

XIV - Hình thể và tính cách cơ thể
Sau khi bàn về các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ, chương này tập trung vào hình dạng và cấu tạo cơ thể, vì Thiên nhiên tạo hình cơ thể trước khi truyền hồn vào. Cơ thể sở hữu các tính chất bẩm sinh rõ ràng ngay từ khi sinh ra, trong khi linh hồn phát triển các đặc tính phù hợp theo thời gian.
Việc xác định hình dáng cơ thể cần dựa trên vị trí các hành tinh mọc (horizon) và đặc biệt là Mặt Trăng. Các hành tinh chi phối mang ảnh hưởng lớn, kết hợp với bản chất hành tinh và dấu hiệu sao cố định cùng mọc.
Ví dụ:
Sao Thổ (Saturn) mọc phía Đông tạo hình thể với nước da vàng, tóc đen xoăn, thân hình cường tráng, tính chất lạnh và ẩm; nếu mọc phía Tây thì da tối, thân hình nhỏ, khô và lạnh.
Sao Mộc (Jupiter) tạo da trắng, tóc vừa phải, mắt to, thân hình cao lớn, tính chất nóng ẩm; mọc phía Tây tóc dài thẳng, có thể hói.
Sao Hỏa (Mars) tạo da hồng hào, thân hình khỏe mạnh, mắt xanh hoặc xám, tính nóng khô.
Sao Kim (Venus) tương tự Sao Mộc nhưng mềm mại, thích hợp với sắc đẹp nữ tính.
Sao Thủy (Mercury) da vàng nhạt hoặc trắng, tóc thẳng tối màu, tính nóng hoặc khô.
Mặt Trời và Mặt Trăng cũng ảnh hưởng, với Mặt Trời tăng vẻ quý phái và sức khỏe, Mặt Trăng làm hình dáng tinh tế, ẩm ướt hơn.
Vị trí hành tinh theo thời gian ngày sinh và các chòm sao cũng ảnh hưởng hình thể.
Ví dụ: Chòm Sư Tử (Leo), Xử Nữ (Virgo) làm người cao lớn; còn Song Ngư (Pisces), Cự Giải (Cancer) làm người nhỏ nhắn; các vùng khác ảnh hưởng sức mạnh và tỉ lệ cân đối của thân hình.
XV - Tổn thương, thương tật và bệnh tật cơ thể
Tiếp theo là phân tích về tổn thương và bệnh tật, dựa trên vị trí các góc mọc (ascendant) và góc phía Tây trên chân trời, đặc biệt chú ý các hành tinh gây hại (malefics) như Sao Thổ và Sao Hỏa khi liên kết với các điểm này.
Phần cơ thể bị tổn thương được xác định dựa trên vị trí cung hoàng đạo tương ứng và hành tinh chi phối các bộ phận cơ thể, ví dụ:
Sao Thổ: tai phải, lách, bàng quang, xương.
Sao Mộc: tay, phổi, động mạch.
Sao Hỏa: tai trái, thận, tĩnh mạch.
Mặt Trời: mắt, não, tim.
Sao Kim: mũi, gan, thịt.
Sao Thủy: lời nói, hiểu biết, lưỡi.
Mặt Trăng: vòm miệng, cổ họng, dạ dày, tử cung.
Các bệnh thường xuất hiện khi các hành tinh này ở vị trí xấu, gây ra các tổn thương như mù lòa, liệt, dị tật, hoặc các bệnh về da, hô hấp, hệ tiêu hóa, tùy thuộc vào hành tinh và cung chi phối. Mức độ nghiêm trọng còn phụ thuộc vào sự hiện diện của các hành tinh tốt (benefics) như Sao Mộc, Sao Kim, nếu chúng mạnh thì bệnh nhẹ hoặc không có biến dạng.
Ví dụ: Sự liên kết của Mặt Trăng với các nhóm sao mờ như Pleiades có thể gây mù một mắt; Sao Hỏa liên quan đến thương tích do đòn roi hoặc vũ khí; Sao Thổ có thể gây mù do đục thủy tinh thể.
Các bệnh đặc trưng cũng liên quan đến cung hoàng đạo, như cung thuộc loại động vật đất hoặc cá (Cancer, Capricorn, Pisces) thường gây bệnh về viêm loét, lao, hoặc bướu; trong khi cung như Nhân Mã, Song Tử dễ gây động kinh hoặc té ngã.
XVI - Chất lượng của tâm trí
Các yếu tố vật chất của cơ thể được xem xét theo những quy tắc đã nêu. Đối với phẩm chất tinh thần, các đặc điểm quốc gia và trí tuệ được phân tích qua vị trí của sao Thủy; còn những năng lực cảm giác, không liên quan đến lý trí, thường được xem qua Mặt Trăng và các vì sao liên quan.
Tâm trí chịu ảnh hưởng bởi nhiều hướng khác nhau và cần quan sát kỹ lưỡng nhiều yếu tố, bao gồm các cung hoàng đạo liên quan đến sao Thủy và Mặt Trăng, các cấu hình với Mặt Trời và các góc chiếu, cũng như bản chất riêng biệt của từng hành tinh ảnh hưởng đến tinh thần.
Các cung nhiệt đới kích thích tâm trí quan tâm chính trị, công việc công cộng, thích nổi bật, có trí thông minh và tò mò về thiên văn, thần học.
Các cung lưỡng thể khiến tâm trí thay đổi, đa năng, khó đoán, thích âm nhạc và hay lo lắng.
Các cung cố định làm tâm trí kiên định, công bằng, kiên nhẫn, và tham vọng.
Vị trí của các hành tinh trên thiên đỉnh hay phương Đông giúp tăng sự tự tin, trí tuệ và thành công, còn vị trí phương Tây hay dưới chân trời có thể làm suy yếu hoặc làm biến đổi các phẩm chất tinh thần.
Mỗi hành tinh có ảnh hưởng riêng:
Sao Thổ: Khi được vinh quang, làm tâm trí sâu sắc, tiết kiệm, nghiêm khắc; khi không, làm tâm trí yếu đuối, thù hận và ích kỷ.
Sao Mộc: Khi vinh quang, làm tâm trí rộng lượng, nhân hậu, uyên bác; khi không, làm thừa thãi, kiêu ngạo, không ổn định.
Sao Hỏa: Khi vinh quang, làm tâm trí mạnh mẽ, táo bạo, quyết đoán; khi không, làm tàn bạo, bốc đồng, thiếu kiểm soát.
Sao Kim: Khi vinh quang, làm tâm trí thân thiện, yêu nghệ thuật, dịu dàng; khi không, làm thô lỗ, đam mê tội lỗi và suy đồi.
Sao Thủy: Khi vinh quang, làm tâm trí thông minh, lanh lợi, có lý luận tốt; khi không, làm tâm trí nông nổi, dễ thay đổi và thiếu tập trung.
Mặt Trăng ảnh hưởng đến tính đa dạng, linh hoạt của tâm trí, tăng sự nhạy bén khi ở các điểm giao hội, và ảnh hưởng tới sự sáng suốt hay u ám tùy theo giai đoạn chiếu sáng. Mặt Trời góp phần làm tăng phẩm chất tốt khi ở vị trí thuận lợi, ngược lại làm suy yếu khi ở vị trí xấu.
Sao Thổ làm tăng tính tiêu cực và sa đọa, sao Mộc làm tăng đức hạnh và lịch sự, sao Thủy làm tăng sự hoạt động và đa dạng cảm xúc.
XIV - Các bệnh tâm thần
Liên quan đến các đặc tính của tâm trí, cần xem xét kỹ các rối loạn tâm thần nghiêm trọng như điên loạn, động kinh và các bệnh tương tự. Trong đó, hành tinh Thủy và Mặt Trăng đóng vai trò quan trọng; đặc biệt là cách chúng tương tác với nhau, với các điểm góc trong biểu đồ chiêm tinh, và với các hành tinh xấu (malefics). Nếu Thủy và Mặt Trăng không kết nối hoặc bị chi phối tiêu cực bởi các hành tinh xấu, các rối loạn tâm thần sẽ phát sinh, thể hiện qua các đặc tính sao chi phối.
Các rối loạn tâm thần nhẹ có thể được giải thích bởi sự gia tăng hoặc thiếu hụt các tính chất tâm lý đã nêu trước đó, được gọi là rối loạn đạo đức hay tinh thần. Tuy nhiên, còn có các rối loạn nặng hơn, làm mất kiểm soát trí tuệ và cảm xúc.
Ví dụ: Động kinh thường xảy ra khi Thủy và Mặt Trăng không kết nối với nhau hoặc với chân trời đông, trong khi Thổ và Hỏa chiếm các vị trí quan trọng (theo ngày và đêm). Nếu vị trí ngược lại, người sinh ra có thể trở nên điên loạn hoặc mắc các chứng bệnh nghiêm trọng hơn như “điên quỷ” hoặc ứ nước não.
Tình trạng bệnh lý sẽ càng nghiêm trọng và khó chữa nếu chỉ có các hành tinh xấu chi phối; ngược lại, nếu các hành tinh tốt (Mộc, Kim) đứng ở vị trí thuận lợi, bệnh có thể chữa được.
Vị trí của các hành tinh trong biểu đồ cũng liên quan đến các loại bệnh khác nhau: Mặt Trời và Hỏa gây điên loạn; Mộc và Thủy gây động kinh; Kim tạo cảm hứng cuồng nhiệt; Thổ và Mặt Trăng gây ra bệnh điên quỷ và ứ nước não.
Ngoài ra, sự sai lệch về chức năng tâm lý thụ động hay cảm giác có thể được nhận biết qua sự mất cân bằng giữa các đặc tính nam và nữ trong biểu đồ. Ví dụ, khi Mặt Trời và Mặt Trăng đứng cùng với Hỏa và Kim ở cung nam tính, nam giới sẽ phát triển đầy đủ tính cách nam, trong khi nữ giới có thể bị lệch về tính cách. Vị trí của Hỏa và Kim ở các cung ban ngày hay ban đêm cũng ảnh hưởng đến mức độ nam tính hoặc nữ tính và hành vi xã hội của người đó.
Cuối cùng, Thổ khi đứng gần các hành tinh này có xu hướng làm tăng tính xấu, trong khi Mộc giúp tăng tính khiêm nhường và đạo đức; Thủy làm tăng tính biến đổi và hoạt động cảm xúc.
P-5.3 - Hết quyển III.
P.S: MN12CS